THÔNG CÁO BÁO CHÍ NGÀY 25/11/2021 Tình hình dịch bệnh Covid-19 trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế
  
Cập nhật:25/11/2021 6:43:23 CH

Ban Chỉ đạo phòng, chống dịch Covid-19 tỉnh thông cáo báo chí về tình hình phòng, chống dịch bệnh (tính đến ngày 25/11/2021) như sau:

I. Giám sát, cách ly, xét nghiệm, điều trị

Tính đến nay, toàn tỉnh có 2.734 ca F0. Hiện đang điều trị: 1.215 ca; đã được điều trị khỏi: 1.514 ca (trong ngày: 21); tử vong: 05 ca.

1. Tình hình cách ly

Stt

Đối tượng

Mới

trong ngày

Đang

cách ly

Số luỹ kế

I

Cách ly tại Trung tâm Y tế địa phương đối với các ca có triệu chứng nghi ngờ

22

31

425

II

Cách ly tập trung

0

549

35.013

1

F1 cách ly tập trung

0

484

8.338

2

Người từ Lào về

0

65

472

3

Người từ vùng đỏ về chưa tiêm đủ liều vắc xin

0

0

26.203

III

Cách ly tại nhà

1.899

8.352

77.980

1

F1 cách ly tại nhà

607

5.400

7.151

2

F2 cách ly tại nhà

1.288

2.881

65.775

3

Người từ vùng đỏ về chưa tiêm đủ liều vắc xin

0

4

56

4

Người từ vùng cam về chưa tiêm đủ liều vắc xin

4

67

4.998

2. Công tác giám sát y tế, giám sát tại nhà, tự theo dõi sức khoẻ

Stt

Đối tượng

Mới

trong ngày

Đang

giám sát

Số luỹ kế

I

Giám sát y tế tại nhà

363

2.804

32.990

1

Người từ vùng đỏ về đã tiêm đủ liều vắc xin

0

6

1.469

2

Người từ vùng cam về đã tiêm đủ liều vắc xin

10

150

1.058

3

Người từ vùng vàng về chưa tiêm đủ liều vắc xin

92

948

4.718

4

GSYT sau hoàn thành cách ly tập trung (nội tỉnh và ngoại tỉnh)

261

1.700

25.745

II

Tự theo dõi sức khoẻ

141

1.954

52.367

1

Tự TDSK tại nhà người từ vùng vàng về đã tiêm đủ liều vắc xin

78

613

3.955

2

Tự TDSK tại nhà người từ vùng xanh về

63

1.341

48.412

3. Tình hình tại các chốt kiểm tra

Tổng số người qua chốt kiểm tra: 3.185 người. Trong đó, người đến từ các tỉnh/thành phố có dịch: 2.800.

 

 

4. Công tác xét nghiệm

- Xét nghiệm trong ngày: PCR: 3.667 (âm: 1.591; dương: 97; chờ kết quả: 1.979); test nhanh kháng nguyên: 5.852 (âm: 5.760; dương: 92).

- Tổng xét nghiệm: PCR: 588.244 (âm: 583.531; dương: 2.734; chờ kết quả: 1.979); test nhanh kháng nguyên: 252.005 (âm: 249.766; dương: 2.239).

5. Thông tin tiêm chủng phòng ngừa dịch Covid-19

Nội dung

Số lượng vắc xin (đơn vị tính: liều)

Astra Zeneca

Pfizer

Moderna

Vero Cell

Abdala

Tổng cộng

Số vắc xin đã nhận

254.180

196.338

57.120

710.136

850

1.218.624

Số vắc xin hiện còn chưa sử dụng

5.460

15.593

0

186.975

790

208.818

Số người tiêm trong ngày

48

59

0

20.441

0

20.548

* Số mũi tiêm đã cập nhật lên hệ thống Phần mềm tiêm chủng Covid-19 Quốc gia:

- Luỹ kế số người đã tiêm 01 mũi: 729,367.

- Luỹ kế số người đã tiêm 02 mũi: 305,734.

II. Các ca bệnh mới trong ngày

Kết quả đến 18h00 ngày 25/11/2021, tỉnh Thừa Thiên Huế ghi nhận thêm 97 ca bệnh khẳng định dương tính SARS-CoV-2. Trong đó, phát hiện tại khu cách ly tập trung (KCL): 08; sàng lọc tại cơ sở y tế (CSYT): 02; F1 đang thực hiện cách ly tại nhà (F1 CLTN): 12; tại cộng đồng: 75 (tất cả được đưa vào khu cách ly y tế ngay sau khi phát hiện), cụ thể:

Stt

Mã BN

Năm sinh

Giới tính

Quê quán

Nơi ở

Nơi

phát hiện

1.

1167885

1965

Nữ

Hương Sơ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Sơ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

2.

1167886

1991

Nữ

Lộc Tiến, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

Lộc Tiến, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

F1 CLTN

3.

1167887

1999

Nam

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

4.

1167888

1984

Nam

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

5.

1167889

1985

Nữ

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

6.

1167890

2011

Nữ

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

7.

1167891

1996

Nam

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

8.

1167892

1967

Nữ

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

9.

1167893

1983

Nam

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

10.

1167894

2014

Nữ

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

11.

1167895

2000

Nam

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

12.

1167896

2003

Nam

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

13.

1167897

2018

Nữ

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

14.

1167898

1975

Nữ

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

15.

1167899

1959

Nam

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

16.

1167900

1993

Nữ

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

17.

1167901

1992

Nữ

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

18.

1167902

2012

Nam

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

19.

1167903

2004

Nam

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

20.

1167904

2009

Nam

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

21.

1167905

1976

Nam

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Khu cách ly

22.

1167906

2006

Nữ

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

23.

1167907

2001

Nam

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

24.

1167908

1964

Nam

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

25.

1167909

1965

Nữ

Phú Dương, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Dương, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

26.

1167910

1993

Nam

Tây Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Tây Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Khu cách ly

27.

1167911

1989

Nam

Phước Vĩnh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phước Vĩnh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

28.

1167912

1999

Nữ

Phước Vĩnh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phước Vĩnh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

29.

1167913

1977

Nam

Hương Hồ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Hồ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

30.

1167914

1977

Nữ

Hương Hồ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Hồ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

31.

1167915

2003

Nam

Hương Hồ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Hồ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

32.

1167916

2004

Nam

An Tây, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Tây, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

33.

1167917

1983

Nam

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

34.

1167918

2003

Nam

Đông Ba, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Đông Ba, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

35.

1167919

1984

Nam

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

F1 CLTN

36.

1167920

1994

Nam

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

37.

1167921

2003

Nam

Phú Thanh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Thanh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

38.

1167922

1985

Nam

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

39.

1167923

1980

Nam

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

40.

1167924

1977

Nam

Hương Hồ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Hồ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

41.

1167925

1986

Nữ

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

42.

1167926

1979

Nữ

Hương Hồ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Hồ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

43.

1167927

1966

Nữ

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

44.

1167928

1967

Nam

Thuỷ Xuân, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuỷ Xuân, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

45.

1167929

1963

Nữ

Thuỷ Xuân, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuỷ Xuân, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

46.

1167930

1967

Nữ

Thuỷ Xuân, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuỷ Xuân, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

47.

1167931

1970

Nữ

Thuỷ Xuân, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuỷ Xuân, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

48.

1167932

1980

Nam

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

49.

1167933

1975

Nam

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Khu cách ly

50.

1167934

1968

Nam

Tây Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Tây Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

51.

1167935

1987

Nữ

Gia Hội, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Gia Hội, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

52.

1167936

1970

Nữ

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

53.

1167937

1996

Nữ

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

54.

1167938

2006

Nữ

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

55.

1167939

1999

Nữ

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

56.

1167940

1993

Nữ

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

57.

1167941

1985

Nữ

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

58.

1167942

1997

Nữ

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

59.

1167943

1991

Nữ

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

60.

1167944

1988

Nữ

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

61.

1167945

1970

Nữ

Phú Nhuận, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Nhuận, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

62.

1167946

1962

Nam

Phú Nhuận, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Nhuận, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

63.

1167947

1958

Nữ

Phú Nhuận, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Nhuận, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

64.

1167948

1958

Nữ

Phú Nhuận, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Nhuận, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

65.

1167949

1999

Nam

Phú Nhuận, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Nhuận, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

66.

1167950

2009

Nữ

Phú Nhuận, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Nhuận, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

67.

1167951

1993

Nữ

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

68.

1167952

1988

Nữ

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

69.

1167953

1978

Nam

Phú Nhuận, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Nhuận, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

70.

1167954

1961

Nam

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

71.

1167955

1977

Nữ

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

72.

1167956

1983

Nam

Hương Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

73.

1167957

1992

Nữ

Hương Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

F1 CLTN

74.

1167958

1982

Nữ

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

75.

1167959

1964

Nam

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

F1 CLTN

76.

1167960

2007

Nam

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

F1 CLTN

77.

1167961

1961

Nữ

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

78.

1167962

1963

Nam

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

79.

1167963

1976

Nữ

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

80.

1167964

1993

Nữ

Hương Nguyên, A Lưới,

Thừa Thiên Huế

Hương Nguyên, A Lưới,

Thừa Thiên Huế

Khu cách ly

81.

1167965

1985

Nữ

Hương Nguyên, A Lưới,

Thừa Thiên Huế

Hương Nguyên, A Lưới,

Thừa Thiên Huế

Khu cách ly

82.

1167966

2001

Nữ

Hương Toàn, H. Trà

Thừa Thiên Huế

Hương Toàn, H. Trà

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

83.

1167967

1957

Nam

Hương Chữ, H. Trà

Thừa Thiên Huế

Hương Chữ, H. Trà

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

84.

1167968

1970

Nữ

Hương Toàn, H. Trà

Thừa Thiên Huế

Hương Toàn, H. Trà

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

85.

1167969

1964

Nữ

Hương Toàn, H. Trà

Thừa Thiên Huế

Hương Toàn, H. Trà

Thừa Thiên Huế

F1 CLTN

86.

1167970

2004

Nam

Hương Xuân, H. Trà

Thừa Thiên Huế

Hương Xuân, H. Trà

Thừa Thiên Huế

Khu cách ly

87.

1167971

1986

Nam

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

F1 CLTN

88.

1167972

1976

Nữ

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

F1 CLTN

89.

1167973

1963

Nữ

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

F1 CLTN

90.

1167974

1961

Nữ

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

F1 CLTN

91.

1167975

1989

Nữ

An Tây, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Tây, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Khu cách ly

92.

1167976

1986

Nữ

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Cộng đồng

93.

1158104

2021

Nam

Quảng Phước, Q. Điền,

Thừa Thiên Huế

Quảng Phước, Q. Điền,

Thừa Thiên Huế

Khu cách ly

94.

1158089

1961

Nam

Tân Thới Nhất, quận 12,

TP Hồ Chí Minh

Tân Thới Nhất, quận 12,

TP Hồ Chí Minh

Sàng lọc tại CSYT

95.

1155864

1966

Nam

Thủy Phương, H. Thuỷ,

Thừa Thiên Huế

Thủy Phương, H. Thuỷ,

Thừa Thiên Huế

Sàng lọc tại CSYT

96.

1154769

1978

Nam

Hương Xuân, H. Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Xuân, H. Trà,

Thừa Thiên Huế

F1 CLTN

97.

1154759

1939

Nữ

Hương Xuân, H. Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Xuân, H. Trà,

Thừa Thiên Huế

F1 CLTN

BAN CHỈ ĐẠO

www.thuathienhue.gov.vn
 Bản in]