THÔNG CÁO BÁO CHÍ NGÀY 23/11/2021 Tình hình dịch bệnh Covid-19 trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế
  
Cập nhật:23/11/2021 8:51:41 CH

Ban Chỉ đạo phòng, chống dịch Covid-19 tỉnh thông cáo báo chí về tình hình phòng, chống dịch bệnh (tính đến ngày 23/11/2021) như sau:

I. Giám sát, cách ly, xét nghiệm, điều trị

Tính đến nay, toàn tỉnh có 2.555 ca F0. Hiện đang điều trị: 1.085 ca; đã được điều trị khỏi: 1.465 ca (trong ngày: 76); tử vong: 05 ca.

1. Tình hình cách ly

Stt

Đối tượng

Mới

trong ngày

Đang

cách ly

Số luỹ kế

I

Cách ly tại Trung tâm Y tế địa phương đối với các ca có triệu chứng nghi ngờ

8

13

370

II

Cách ly tập trung

6

664

35.002

1

F1 cách ly tập trung

3

589

8.338

2

Người từ Lào về

3

75

453

3

Người từ vùng đỏ về chưa tiêm đủ liều vắc xin

0

0

26.211

III

Cách ly tại nhà

1.972

6.301

73.305

1

F1 cách ly tại nhà

342

3.855

5.485

2

F2 cách ly tại nhà

1.630

2.359

62.814

3

Người từ vùng đỏ về chưa tiêm đủ liều vắc xin

0

4

12

4

Người từ vùng cam về chưa tiêm đủ liều vắc xin

0

83

4.994

2. Công tác giám sát y tế, giám sát tại nhà, tự theo dõi sức khoẻ

Stt

Đối tượng

Mới

trong ngày

Đang

giám sát

Số luỹ kế

I

Giám sát y tế tại nhà

133

2.320

32.422

1

Người từ vùng đỏ về đã tiêm đủ liều vắc xin

4

8

1.467

2

Người từ vùng cam về đã tiêm đủ liều vắc xin

1

142

1.036

3

Người từ vùng vàng về chưa tiêm đủ liều vắc xin

35

874

4.548

4

GSYT sau hoàn thành cách ly tập trung (nội tỉnh và ngoại tỉnh)

93

1.296

25.371

II

Tự theo dõi sức khoẻ

73

1.651

52.022

1

Tự TDSK tại nhà người từ vùng vàng về đã tiêm đủ liều vắc xin

28

509

3.791

2

Tự TDSK tại nhà người từ vùng xanh về

45

1.142

48.231

3. Tình hình tại các chốt kiểm tra

Tổng số người qua chốt kiểm tra: 3.799 người. Trong đó, người đến từ các tỉnh/thành phố có dịch: 3.363.

 

 

4. Công tác xét nghiệm

- Xét nghiệm trong ngày: PCR: 2.944 (âm: 1.002; dương: 159; chờ kết quả: 1.783); test nhanh kháng nguyên: 7.884 (âm: 7.761; dương: 123).

- Tổng xét nghiệm: PCR: 580.054 (âm: 575.716; dương: 2.555; chờ kết quả: 1.783); test nhanh kháng nguyên: 238.975 (âm: 236.945; dương: 2.030).

5. Thông tin tiêm chủng phòng ngừa dịch Covid-19

Nội dung

Số lượng vắc xin (đơn vị tính: liều)

Astra Zeneca

Pfizer

Moderna

Vero Cell

Abdala

Tổng cộng

Số vắc xin đã nhận

254.180

196.338

57.120

710.136

850

1.218.624

Số vắc xin hiện còn chưa sử dụng

5.550

17.472

0

269.475

790

293.287

Số người tiêm trong ngày

0

907

0

32.734

0

33.641

* Số mũi tiêm đã cập nhật lên hệ thống Phần mềm tiêm chủng Covid-19 Quốc gia:

- Luỹ kế số người đã tiêm 01 mũi: 716,692.

- Luỹ kế số người đã tiêm 02 mũi: 253,511.

II. Các ca bệnh mới trong ngày

Kết quả đến 18h00 ngày 23/11/2021, tỉnh Thừa Thiên Huế ghi nhận thêm 159 ca bệnh khẳng định dương tính SARS-CoV-2. Trong đó, phát hiện tại khu cách ly tập trung (KCL): 21; khu phong toả (KPT): 06; tại chốt kiểm soát: 01; F1 đang thực hiện cách ly tại nhà (F1 CLTN): 37; F2 đang thực hiện cách ly tại nhà (F2 CLTN): 01; tại cộng đồng: 93 (tất cả được đưa vào khu cách ly y tế ngay sau khi phát hiện), cụ thể:

Stt

Mã BN

Năm sinh

Giới tính

Quê quán

Nơi ở

1.

BN1122676

2014

Nam

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

2.

BN1122677

1974

Nữ

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

3.

BN1122678

1990

Nữ

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

4.

BN1122679

1949

Nữ

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

5.

BN1122680

1984

Nam

Hương Sơ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Sơ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

6.

BN1122681

2010

Nam

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

7.

BN1122682

1949

Nữ

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Kim Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

8.

BN1122683

2008

Nam

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

9.

BN1122684

1981

Nam

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

10.

BN1122685

1979

Nữ

Tây Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Tây Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

11.

BN1122686

1992

Nữ

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

12.

BN1122687

1989

Nữ

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

13.

BN1122688

1963

Nam

Phú Hậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Hậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

14.

BN1122689

1969

Nữ

Phú Hậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Hậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

15.

BN1122690

1998

Nam

Phú Hậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Hậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

16.

BN1122691

1984

Nam

Phú Bình, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Bình, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

17.

BN1122692

1967

Nữ

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

18.

BN1122693

2013

Nữ

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

19.

BN1122694

1994

Nữ

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

20.

BN1122695

1968

Nữ

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

21.

BN1122696

1993

Nam

Đông Ba, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Đông Ba, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

22.

BN1122697

1999

Nam

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

23.

BN1122698

1965

Nam

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

24.

BN1122699

2013

Nam

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

25.

BN1122700

1969

Nữ

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

26.

BN1122701

2011

Nam

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

27.

BN1122702

1962

Nam

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

28.

BN1122703

1972

Nam

Phước Vĩnh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phước Vĩnh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

29.

BN1122704

2004

Nữ

Phước Vĩnh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phước Vĩnh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

30.

BN1122705

1986

Nữ

An Cựu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Cựu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

31.

BN1122707

1972

Nữ

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

32.

BN1122708

1958

Nữ

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

33.

BN1122709

1967

Nữ

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

34.

BN1122710

1958

Nam

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

35.

BN1122711

1983

Nam

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

36.

BN1122712

2019

Nam

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

37.

BN1122713

2007

Nữ

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

38.

BN1122714

1993

Nam

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

39.

BN1122715

1999

Nữ

Gia Hội, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Gia Hội, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

40.

BN1122716

1969

Nam

Thủy Vân, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thủy Vân, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

41.

BN1122717

2019

Nam

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

42.

BN1122718

1964

Nam

Xuân Phú, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Xuân Phú, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

43.

BN1122719

1989

Nữ

TT Lăng Cô, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

TT Lăng Cô, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

44.

BN1122720

1985

Nam

Hương Chữ, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Chữ, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

45.

BN1122721

1996

Nam

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

46.

BN1122722

1985

Nam

Thuận lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

47.

BN1122723

1996

Nữ

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

48.

BN1122724

2019

Nam

Thủy Biều, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thủy Biều, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

49.

BN1122725

2003

Nữ

Phước Vĩnh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phước Vĩnh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

50.

BN1122726

1991

Nam

Hương Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

51.

BN1122727

1984

Nữ

Phú Dương, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Dương, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

52.

BN1122728

1972

Nữ

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

53.

BN1122729

1979

Nữ

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

54.

BN1122730

1953

Nữ

TT Lăng Cô, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

TT Lăng Cô, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

55.

BN1122731

2007

Nam

TT Phú Lộc, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

TT Lăng Cô, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

56.

BN1122732

1989

Nữ

Tây Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Tây Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

57.

BN1122733

2004

Nam

Thủy Tân, H. Thủy,

Thừa Thiên Huế

Thủy Tân, H. Thủy,

Thừa Thiên Huế

58.

BN1122734

1959

Nữ

Phú Mỹ, P. Vang,

Thừa Thiên Huế

Phú Mỹ, P. Vang,

Thừa Thiên Huế

59.

BN1122735

2015

Nam

Phú An, P. Vang,

Thừa Thiên Huế

Phú An, P. Vang,

Thừa Thiên Huế

60.

BN1122736

1996

Nam

Phú An, P. Vang,

Thừa Thiên Huế

Phú An, P. Vang,

Thừa Thiên Huế

61.

BN1122737

1986

Nữ

Phú An, P. Vang,

Thừa Thiên Huế

Phú An, P. Vang,

Thừa Thiên Huế

62.

BN1122738

1980

Nam

Phú An, P. Vang,

Thừa Thiên Huế

Phú An, P. Vang,

Thừa Thiên Huế

63.

BN1122739

2007

Nam

Lộc Trì, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

Lộc Trì, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

64.

BN1122740

2007

Nữ

Lộc Trì, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

Lộc Trì, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

65.

BN1122741

1993

Nữ

TT Lăng Cô, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

TT Lăng Cô, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

66.

BN1122742

1973

Nam

Thủy Châu, H. Thủy,

Thừa Thiên Huế

Thủy Châu, H. Thủy,

Thừa Thiên Huế

67.

BN1122743

1959

Nữ

Dương Hòa, H. Thủy,

Thừa Thiên Huế

Dương Hòa, H. Thủy,

Thừa Thiên Huế

68.

BN1122744

2002

Nam

Phú Lương, P. Vang,

Thừa Thiên Huế

Phú Lương, P. Vang,

Thừa Thiên Huế

69.

BN1122745

1971

Nữ

Thủy Châu, H. Thủy,

Thừa Thiên Huế

Thủy Châu, H. Thủy,

Thừa Thiên Huế

70.

BN1122746

1987

Nữ

Thủy Thanh, H. Thủy,

Thừa Thiên Huế

Thủy Thanh, H. Thủy,

Thừa Thiên Huế

71.

BN1122747

1981

Nam

Thủy Dương, H. Thủy,

Thừa Thiên Huế

Thủy Dương, H. Thủy,

Thừa Thiên Huế

72.

BN1122748

1998

Nữ

Lộc Tiến, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

Lộc Tiến, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

73.

BN1122749

1981

Nữ

Lộc Thủy, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

Lộc Thủy, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

74.

BN1122750

1987

Nữ

Lộc Thủy, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

Lộc Thủy, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

75.

BN1122751

2000

Nữ

Lộc Tiến, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

Lộc Tiến, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

76.

BN1122752

1991

Nữ

Lộc Thủy, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

Lộc Thủy, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

77.

BN1122753

1982

Nữ

Lộc Thủy, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

Lộc Thủy, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

78.

BN1122754

1988

Nữ

Lộc Thủy, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

Lộc Thủy, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

79.

BN1122755

1970

Nữ

TT Phú Lộc, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

TT Phú Lộc, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

80.

BN1122756

1983

Nữ

TT Phú Lộc, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

TT Phú Lộc, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

81.

BN1122757

2011

Nữ

TT Phú Lộc, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

TT Phú Lộc, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

82.

BN1122758

1980

Nam

TT Phú Lộc, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

TT Phú Lộc, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

83.

BN1122759

2000

Nam

Lộc Trì, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

Lộc Trì, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

84.

BN1122760

2007

Nam

TT Phú Lộc, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

TT Phú Lộc, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

85.

BN1122761

1985

Nam

Hòa Khánh Nam,

Liên Chiểu, Đà Nẵng

Hòa Khánh Nam,

Liên Chiểu, Đà Nẵng

86.

BN1122762

2007

Nữ

Lộc Trì, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

Lộc Trì, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

87.

BN1122763

1981

Nam

Lộc Trì, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

Lộc Trì, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

88.

BN1122764

2007

Nữ

Lộc Trì, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

Lộc Trì, P. Lộc,

Thừa Thiên Huế

89.

BN1122765

2003

Nữ

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

90.

BN1122766

1997

Nam

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

91.

BN1122767

1980

Nữ

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

92.

BN1122768

2011

Nữ

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

93.

BN1122769

2019

Nữ

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

94.

BN1122770

1982

Nữ

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Hòa, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

95.

BN1122771

1979

Nam

Tây Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Tây Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

96.

BN1122772

1988

Nữ

Hương An, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương An, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

97.

BN1122773

1972

Nữ

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

98.

BN1122774

1973

Nam

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

99.

BN1122775

1968

Nữ

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

100.

BN1122776

1973

Nam

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

101.

BN1122777

2000

Nữ

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

102.

BN1122778

1981

Nữ

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

103.

BN1122779

1986

Nam

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

104.

BN1122780

1940

Nữ

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

105.

BN1122781

1965

Nam

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

106.

BN1122782

1973

Nam

Hương Nguyên, A Lưới,

Thừa Thiên Huế

Hương Nguyên, A Lưới,

Thừa Thiên Huế

107.

BN1122783

1965

Nam

Quảng Thọ, Q. Điền,

Thừa Thiên Huế

Quảng Thọ, Q. Điền,

Thừa Thiên Huế

108.

BN1122784

2004

Nam

Hương Chữ, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Chữ, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

109.

BN1122785

1972

Nam

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

110.

BN1122786

1977

Nam

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

111.

BN1122787

2004

Nam

Hương Chữ, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Chữ, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

112.

BN1122788

2004

Nam

Hương Chữ, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Chữ, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

113.

BN1122789

2004

Nam

Hương Chữ, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Chữ, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

114.

BN1122790

2004

Nam

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

115.

BN1122791

1965

Nam

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

116.

BN1122792

1990

Nữ

Hương Vân, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Vân, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

117.

BN1122793

2007

Nam

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

118.

BN1122794

2007

Nữ

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

119.

BN1122795

2007

Nữ

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

120.

BN1122796

2015

Nữ

Hương Chữ, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Chữ, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

121.

BN1122797

1986

Nữ

Hương Chữ, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Chữ, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

122.

BN1122798

2013

Nam

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

123.

BN1122799

1991

Nam

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

124.

BN1122800

1989

Nam

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

125.

BN1122801

1958

Nữ

Hương Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

126.

BN1122802

1990

Nam

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

127.

BN1122803

1950

Nữ

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

128.

BN1122804

2019

Nam

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

129.

BN1122805

2014

Nữ

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

130.

BN1122806

1980

Nữ

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

131.

BN1122807

2003

Nam

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

132.

BN1122808

1973

Nam

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

133.

BN1122809

1969

Nam

Phong Chương, P. Điền,

Thừa Thiên Huế

Phong Chương, P. Điền,

Thừa Thiên Huế

134.

BN1122810

2020

Nam

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

135.

BN1122811

1969

Nữ

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

136.

BN1122812

1995

Nam

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

Hương Toàn, H.Trà,

Thừa Thiên Huế

137.

BN1122813

1958

Nữ

An Cựu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Cựu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

138.

BN1122814

1995

Nữ

Hương Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

139.

BN1122815

1976

Nam

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

140.

BN1122816

1980

Nữ

Hương Sơ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Sơ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

141.

BN1122817

2006

Nữ

Hương Sơ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Sơ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

142.

BN1122818

1962

Nữ

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

143.

BN1122819

1996

Nữ

Hương Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Long, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

144.

BN1122820

1985

Nữ

Hương Sơ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Sơ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

145.

BN1122821

1999

Nam

An Tây, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Tây, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

146.

BN1122822

1965

Nữ

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

147.

BN1122823

2021

Nam

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

148.

BN1122824

1981

Nữ

Quảng Vinh, Q. Điền,

Thừa Thiên Huế

Quảng Vinh, Q. Điền,

Thừa Thiên Huế

149.

BN1122825

1976

Nữ

Hương Sơ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Sơ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

150.

BN1122826

1972

Nữ

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Phú Mậu, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

151.

BN1122827

1989

Nữ

Hương Sơ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Sơ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

152.

BN1122828

1997

Nữ

An Đông, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

An Đông, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

153.

BN1122829

1983

Nữ

Hương Sơ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Sơ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

154.

BN1122830

1978

Nam

Quảng Vinh, Q. Điền,

Thừa Thiên Huế

Quảng Vinh, Q. Điền,

Thừa Thiên Huế

155.

BN1122831

1979

Nam

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Hương Vinh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

156.

BN1122832

1978

Nam

Quảng Vinh, Q. Điền,

Thừa Thiên Huế

Quảng Vinh, Q. Điền,

Thừa Thiên Huế

157.

BN1122833

2010

Nữ

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

158.

BN1122834

2017

Nam

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Vỹ Dạ, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

159.

BN1129838

1969

Nam

Vĩnh Ninh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Vĩnh Ninh, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

160.

BN1122676

2014

Nam

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

Thuận Lộc, TP. Huế,

Thừa Thiên Huế

BAN CHỈ ĐẠO

www.thuathienhue.gov.vn
 Bản in]