Sản lượng một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu tháng 9 và 9 tháng năm 2020
  

 

Đơn vị

tính

 

Thực hiện

tháng 8

năm

2020

Ước tính

tháng 9

năm

2020

Cộng dồn

9 tháng

năm

2020

So với cùng kỳ năm trước (%)

Tháng 9

năm

2020

9 tháng

năm

2020

Quặng inmenit và tinh quặng inmenit

Tấn

1682,0

1700,0

13460,0

105,46

206,51

Đá xây dựng khác

1000 m3

79,4

77,7

608,5

110,82

105,05

Đá vôi nguyên liệu

1000 m3

138,2

138,0

1165,4

96,18

97,22

Tôm đông lạnh

1000 Tấn

0,8

0,6

4,6

117,94

102,29

Bánh làm từ bột khác

Nghìn tấn

0,4

0,5

3,1

102,59

102,52

Bia đóng chai

Triệu lít

10,1

7,5

73,5

103,19

97,87

Bia đóng lon

Triệu lít

15,7

15,0

116,1

104,72

110,14

Sợi các loại

Nghìn tấn

7,3

7,5

65,8

100,13

98,11

Quần áo lót cho người lớn không dệt kim

Triệu cái

28,7

30,5

228,8

100,07

87,04

Giày, dép có đế hoặc mũ bằng da

1000 đôi

7,2

7,0

78,7

93,09

84,62

Vỏ bào, dăm gỗ

Nghìn tấn

48,6

38,2

429,8

73,90

95,54

Thùng, hộp bằng bìa cứng (trừ bìa nhăn)

Triệu chiếc

1,1

1,1

8,6

146,02

113,06

Giấy và bìa nhăn

1000 Tấn

0,4

0,5

3,8

98,52

94,41

Sản phẩm in khác (quy khổ 13cmx19cm)

Triệu trang

75,9

86,5

685,2

86,00

86,28

Phân khoáng hoặc phân hoá học NPK

Nghìn tấn

3,1

3,8

18,1

103,23

97,44

Phân vi sinh

Nghìn tấn

1,4

1,6

11,2

100,63

103,74

Cao su tổng hợp và các chất thay thế cao su

Nghìn tấn

0,6

0,6

4,3

97,67

100,91

Thuốc chứa pênixilin hoặc kháng sinh khác dạng viên

Triệu viên

6,2

6,1

51,1

103,04

111,81

Thuốc mỡ kháng sinh

Tấn

9,3

11,0

78,7

102,64

113,37

Cửa ra vào, cửa sổ, khung của cửa ra vào bằng plastic

Tấn

25,1

23,6

202,4

128,78

92,21

Gach men

Triệu m2

1,3

1,4

10,3

105,69

93,42

Clanhke xi măng

Nghìn tấn

215,1

215,0

1938,3

95,82

94,48

Xi măng Portland đen

Nghìn tấn

178,8

180,2

1614,3

97,17

94,83

Men Frit

Nghìn tấn

20,4

20,6

181,1

95,77

101,39

Khuôn đúc bằng kim loại màu

Tấn

6,3

7,0

64,7

51,09

54,01

Vỏ lon nhôm

Nghìn tấn

1,3

1,2

10,9

101,69

109,23

Ô tô 29 chỗ đóng mới

Chiếc

5,0

10,0

75,0

58,82

64,10

Ghế khác có khung bằng gỗ

1000 chiếc

11,8

10,8

104,1

179,81

168,24

Điện sản xuất

Triệu KWh

74,3

111,0

597,9

121,49

88,12

Điện thương phẩm

Triệu KWh

166,7

159,0

1381,9

102,72

100,08

Nước uống được

Triệu m3

5,2

4,8

41,2

104,03

103,63

Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]