Kết quả sản xuất một số cây lâu năm chủ yếu
  

 

Đơn

vị tính

Thực hiện

năm 2019

Ước tính

năm 2020

Năm 2020 so với năm trước (%)

Cây công nghiệp

Dừa

Diện tích hiện có

Ha

73,0

71,2

97,53

Diện tích cho SP

Ha

68,0

66,0

97,06

Năng suất trên DT cho SP

Tạ/ha

125,0

127,2

101,76

Sản lượng thu hoạch

Tấn

850,0

839,5

98,77

Tiêu

Diện tích hiện có

Ha

265,0

257,0

96,98

Diện tích cho SP

Ha

249,0

250,0

100,40

Năng suất trên DT cho SP

Tạ/ha

12,1

11,6

95,87

Sản lượng thu hoạch

Tấn

301,3

290,0

96,25

Cao su

Diện tích hiện có

Ha

7814,2

7495,0

95,92

Diện tích cho SP

Ha

6676,1

7773,0

116,43

Năng suất trên DT cho SP

Tạ/ha

10,4

10,5

101,45

Sản lượng thu hoạch

Tấn

6909,8

8161,7

118,12

Chè lá

Diện tích hiện có

Ha

77,0

77,0

100,00

Diện tích cho SP

Ha

74,0

74,9

101,22

Năng suất trên DT cho SP

Tạ/ha

58,3

60,1

103,09

Sản lượng thu hoạch

Tấn

431,4

450,1

104,34

Cây ăn quả

Xoài

Diện tích hiện có

Ha

95,0

94,8

99,79

Diện tích cho SP

Ha

85,0

88,0

103,53

Năng suất trên DT cho SP

Tạ/ha

42,8

52,2

121,96

Sản lượng thu hoạch

Tấn

363,8

459,4

126,27

Chuối

Diện tích hiện có

Ha

835,0

846,0

101,32

Diện tích cho SP

Ha

795,0

809,0

101,76

Năng suất trên DT cho SP

Tạ/ha

167,2

167,5

100,18

Sản lượng thu hoạch

Tấn

13292,4

13550,8

101,94

Đu đủ

Diện tích hiện có

Ha

33,0

34,6

104,85

Diện tích cho SP

Ha

31,0

31,1

100,32

Năng suất trên DT cho SP

Tạ/ha

79,5

80,9

101,76

Sản lượng thu hoạch

Tấn

246,5

251,6

102,09

Dứa, thơm

Diện tích hiện có

Ha

190,0

176,0

92,63

Diện tích cho SP

Ha

185,0

190,2

102,81

Năng suất trên DT cho SP

Tạ/ha

114,5

115,0

100,44

Sản lượng thu hoạch

Tấn

2118,3

2187,3

103,26

Na, mãng cầu

Diện tích hiện có

Ha

13,0

13,4

103,08

Diện tích cho SP

Ha

13,0

13,0

100,00

Năng suất trên DT cho SP

Tạ/ha

36,5

38,4

105,21

Sản lượng thu hoạch

Tấn

47,5

49,9

105,21

Mít

Diện tích hiện có

Ha

81,0

80,0

98,77

Diện tích cho SP

Ha

79,0

79,5

100,63

Năng suất trên DT cho SP

Tạ/ha

92,0

108,6

118,04

Sản lượng thu hoạch

Tấn

726,8

863,4

118,79

Măng cụt

Diện tích hiện có

Ha

6,0

6,1

101,67

Diện tích cho SP

Ha

5,5

5,9

107,27

Năng suất trên DT cho SP

Tạ/ha

18,3

19,6

107,10

Sản lượng thu hoạch

Tấn

10,1

11,6

114,89

Cam

Diện tích hiện có

Ha

275,0

279,2

101,53

Diện tích cho SP

Ha

256,0

262,0

102,34

Năng suất trên DT cho SP

Tạ/ha

79,6

81,1

101,88

Sản lượng thu hoạch

Tấn

2037,8

2124,8

104,27

Bưởi

Diện tích hiện có

Ha

1120,0

1124,0

100,36

Diện tích cho SP

Ha

1073,0

1080,0

100,65

Năng suất trên DT cho SP

Tạ/ha

107,1

118,3

110,46

Sản lượng thu hoạch

Tấn

11491,8

12776,4

111,18

Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]
Các bài khác
    Trang đầu Trang trước 1 2 Trang kế Trang cuối