Doanh thu vận tải, kho bãi và dịch vụ hỗ trợ vận tải tháng 9 và 9 tháng năm 2020
  

Ước tính

tháng 9

năm

2020

Ước tính

9 tháng

năm

2020

Tháng 9

năm 2020

so với tháng

trước (%)

Tháng 9

năm 2020

so với cùng kỳ năm trước (%)

9 tháng

năm 2020

so với cùng kỳ năm trước (%)

Đơn vị tính: Triệu đồng

TỔNG SỐ

55978

543822

102,77

104,82

95,81

Vận tải hành khách

34177

370664

101,92

53,31

66,85

Đường sắt

Đường biển

Đường thủy nội địa

282

2647

108,46

71,20

76,31

Đường bộ

33895

368017

101,87

53,20

66,79

Hàng không

Vận tải hàng hóa

224436

1671877

102,90

121,88

105,75

Đường sắt

Đường biển

3309

24216

102,92

136,41

109,58

Đường thủy nội địa

Đường bộ

221127

1647661

102,90

121,69

105,71

Hàng không

Dịch vụ hỗ trợ vận tải

20401

160662

102,92

112,64

96,56

Bưu chính

1400

12496

100,14

122,48

117,07

Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]