Doanh thu bán lẻ hàng hóa tháng 9 và 9 tháng năm 2020
  

Thực hiện

tháng 8

năm

2020

Ước tính

tháng 9

năm

2020

Cộng dồn

9 tháng

năm

2020

So với cùng kỳ năm trước (%)

Tháng 9

năm 2020

9 tháng

năm 2020

Đơn vị tính:Triệu đồng

TỔNG SỐ

2640625

2639288

24664322

93,33

100,14

Lương thực, thực phẩm

999074

982482

9027901

110,06

111,56

Hàng may mặc

172483

173728

1452645

99,99

96,20

Đồ dùng, dụng cụ trang thiết bị gia đình

266553

261694

2572346

84,83

94,15

Vật phẩm văn hóa, giáo dục

25723

24926

211310

84,85

83,61

Gỗ và vật liệu xây dựng

476824

489986

3928141

126,54

125,86

Ô tô các loại

28298

28207

460706

24,92

56,44

Phương tiện đi lại (trừ ô tô, kể cả phụ tùng)

89102

90874

1396190

39,87

68,73

Xăng, dầu các loại

310493

321057

2937404

89,97

93,90

Nhiên liệu khác (Trừ xăng, dầu)

35494

34878

330923

87,65

101,36

Đá quý, kim loại quý và sản phẩm

64413

64848

589325

97,1

96,67

Hàng hóa khác

146862

138100

1530327

67,87

87,44

Sửa chữa xe có động cơ, mô tô, xe máy và xe có động cơ

25304

28508

227103

100,45

87,88


Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]