Doanh thu bán lẻ hàng hoá tháng 5 năm 2020
  

Thực hiện tháng 4 năm 2020

Ước tính
tháng 5 năm 2020

Lũy kế 5 tháng năm 2020

Tháng 5 năm 2020 so với tháng 5 năm 2019
(%)

Lũy kế 5 tháng năm 2020 so với năm trước (%)

Đơn vị tính: Tỷ đồng

Tổng số

2065,2

2616,2

13118,3

96,79

97,69

Phân theo nhóm hàng

Lương thực, thực phẩm

895,0

1010,8

4892,7

115,83

107,50

Hàng may mặc

90,8

128,3

739,9

80,73

89,14

Đồ dùng, dụng cụ, trang thiết bị gia đình

189,7

263,7

1369,8

88,92

91,71

Vật phẩm văn hoá, giáo dục

12,9

18,5

105,2

63,94

77,38

Gỗ và vật liệu xây dựng

348,6

436,6

1781,1

129,31

111,67

Ô tô các loại

16,5

21,0

346,1

21,30

88,74

Phương tiện đi lại (trừ ô tô, kể cả phụ tùng)

99,6

143,3

914,0

64,59

80,70

Xăng dầu các loại

206,2

306,5

1498,4

84,58

88,74

Nhiên liệu khác (trừ xăng dầu)

28,7

40,5

178,5

111,00

101,78

Đá quý, kim loại quý và sản phẩm

43,3

58,6

319,8

92,18

92,19

Hàng hoá khác

118,0

166,3

850,1

84,49

89,93

Sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ

15,9

22,0

122,8

77,78

85,40

Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]