Doanh thu bán lẻ hàng hóa tháng 12 và năm 2020
  

Thực hiện

tháng 11

năm

2020

Ước tính

tháng 12

năm

2020

Ước

tính

năm

2020

Tháng 12 năm 2020

so với cùng kỳ năm trước (%)

Năm 2020

so với năm trước (%)

Đơn vị tính: Tỷ đồng

TỔNG SỐ

3140,9

3494,3

34095,9

117,20

102,28

Lương thực, thực phẩm

1202,5

1360,5

12677,9

139,10

116,38

Hàng may mặc

194,8

217,3

2041,2

118,40

100,26

Đồ dùng, dụng cụ trang thiết bị gia đình

310,4

344,6

3496,9

108,33

95,25

Vật phẩm văn hóa, giáo dục

30,5

32,0

298,4

109,03

87,73

Gỗ và vật liệu xây dựng

539,5

593,7

5546,9

156,22

130,34

Ô tô các loại

39,7

42,0

571,9

27,37

46,16

Phương tiện đi lại (trừ ô tô, kể cả phụ tùng)

133,1

143,7

1786,7

58,01

65,07

Xăng, dầu các loại

379,8

418,2

4070,3

119,80

97,18

Nhiên liệu khác (Trừ xăng, dầu)

41,6

43,4

453,2

113,95

102,17

Đá quý, kim loại quý và sản phẩm

76,5

84,3

816,8

118,38

99,81

Hàng hóa khác

169,0

184,7

2035,7

90,84

86,36

Sửa chữa xe có động cơ, mô tô, xe máy và xe có động cơ

23,5

29,7

300,0

101,38

86,43

Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]
Các bài khác
    Trang đầu Trang trước 1 2 Trang kế Trang cuối