Doanh thu bán lẻ hàng hoá tháng 11 năm 2020
  

Thực hiện tháng 10 năm 2020

Ước tính
tháng 11 năm 2020

Lũy kế 11 tháng năm 2020

Tháng 11 năm 2020 so với tháng 11 năm 2019 (%)

Lũy kế 11 tháng năm 2020 so với năm trước (%)

Đơn vị tính: Tỷ đồng

Tổng số

2809,9

3070,7

30531,3

105,32

100,58

Phân theo nhóm hàng

 

 

 

 

 

Lương thực, thực phẩm

1081,8

1181,3

11296,2

125,80

113,92

Hàng may mặc

179,6

189,2

1818,3

109,60

98,16

Đồ dùng, dụng cụ, trang thiết bị gia đình

277,6

301,7

3143,7

96,16

93,75

Vật phẩm văn hoá, giáo dục

24,9

31,4

267,3

109,23

86,02

Gỗ và vật liệu xây dựng

483,3

524,8

4938,5

138,34

127,42

Ô tô các loại

33,3

40,1

530,2

27,21

48,86

Phương tiện đi lại (trừ ô tô, kể cả phụ tùng)

116,8

129,5

1639,3

54,35

65,63

Xăng dầu các loại

335,9

371,9

3644,1

104,58

94,92

Nhiên liệu khác (trừ xăng dầu)

37,5

40,6

408,7

102,27

100,81

Đá quý, kim loại quý và sản phẩm

69,3

74,5

730,5

105,98

97,77

Hàng hoá khác

148,4

164,1

1846,1

81,39

85,71

Sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ

21,5

21,8

268,5

73,81

84,50

Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]