Doanh thu bán lẻ hàng hoá tháng 10 năm 2020
  

Thực hiện tháng 9 năm 2020

Ước tính
tháng 10 năm 2020

Lũy kế 10 tháng năm 2020

Tháng 10 năm 2020 so với tháng 10 năm 2019
(%)

Lũy kế 10 tháng năm 2020 so với năm trước (%)

Đơn vị tính: Tỷ đồng

Tổng số

2626,5

2621,7

27273,2

93,33

99,40

Phân theo nhóm hàng

Lương thực, thực phẩm

987,7

1022,5

10055,6

115,69

112,02

Hàng may mặc

170,6

169,2

1618,7

99,63

96,36

Đồ dùng, dụng cụ, trang thiết bị gia đình

253,7

247,4

2811,8

80,46

92,50

Vật phẩm văn hoá, giáo dục

24,5

24,6

235,5

84,43

83,54

Gỗ và vật liệu xây dựng

492,2

481,9

4412,2

128,44

126,20

Ô tô các loại

24,3

23,6

480,5

19,40

51,22

Phương tiện đi lại (trừ ô tô, kể cả phụ tùng)

87,7

87,2

1480,2

38,19

65,51

Xăng dầu các loại

320,0

305,4

3241,8

85,95

93,06

Nhiên liệu khác (trừ xăng dầu)

34,6

34,0

364,7

86,61

99,71

Đá quý, kim loại quý và sản phẩm

63,0

63,7

651,2

94,81

96,21

Hàng hoá khác

141,4

134,0

1667,7

66,29

85,42

Sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ

26,6

28,2

253,4

94,78

87,93

Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]