Doanh thu bán lẻ hàng hoá tháng 01 năm 2021
  

Thực hiện
tháng 12 năm 2020

Ước tính
tháng 01 năm 2021

Lũy kế 1 tháng năm 2021

Tháng 01 năm 2021 so với tháng 01 năm 2020
(%)

Lũy kế 1 tháng năm 2021 so với năm trước (%)

Đơn vị tính: Tỷ đồng

Tổng số

3428,8

3570,1

3570,1

115,45

115,45

Phân theo nhóm hàng

Lương thực, thực phẩm

1278,3

1332,7

1332,7

125,03

125,03

Hàng may mặc

223,3

238,2

238,2

120,76

120,76

Đồ dùng, dụng cụ, trang thiết bị gia đình

340,5

354,0

354,0

107,23

107,23

Vật phẩm văn hoá, giáo dục

31,9

32,7

32,7

118,18

118,18

Gỗ và vật liệu xây dựng

590,3

572,0

572,0

156,64

156,64

Ô tô các loại

43,3

60,8

60,8

42,63

42,63

Phương tiện đi lại (trừ ô tô, kể cả phụ tùng)

142,7

157,6

157,6

61,47

61,47

Xăng dầu các loại

425,7

440,3

440,3

123,87

123,87

Nhiên liệu khác (trừ xăng dầu)

43,7

44,6

44,6

110,79

110,79

Đá quý, kim loại quý và sản phẩm

88,5

92,3

92,3

123,13

123,13

Hàng hoá khác

189,2

212,3

212,3

102,61

102,61

Sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ

31,3

32,8

32,8

110,07

110,07

Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]