Doanh thu bán lẻ hàng hoá tháng 01 năm 2020
  

Thực hiện
tháng 12 năm 2019

Ước tính
tháng 01 năm 2020

Lũy kế 1 tháng năm 2020

Tháng 01 năm 2020 so với tháng 01 năm 2019
(%)

Lũy kế 1 tháng năm 2020 so với năm trước (%)

Đơn vị tính: Tỷ đồng

Tổng số

2991,3

3120,7

3120,7

117,18

117,18

Phân theo nhóm hàng

Lương thực, thực phẩm

978,1

1076,9

1076,9

117,26

117,26

Hàng may mặc

183,5

198,3

198,3

112,64

112,64

Đồ dùng, dụng cụ, trang thiết bị gia đình

318,1

330,3

330,3

111,32

111,32

Vật phẩm văn hoá, giáo dục

29,4

31,0

31,0

114,13

114,13

Gỗ và vật liệu xây dựng

380,1

361,5

361,5

113,37

113,37

Ô tô các loại

159,0

155,0

155,0

234,85

234,85

Phương tiện đi lại (trừ ô tô, kể cả phụ tùng)

247,8

251,8

251,8

110,36

110,36

Xăng dầu các loại

352,8

358,9

358,9

113,77

113,77

Nhiên liệu khác (trừ xăng dầu)

38,1

40,7

40,7

118,91

118,91

Đá quý, kim loại quý và sản phẩm

71,8

77,0

77,0

111,78

111,78

Hàng hoá khác

203,3

208,8

208,8

112,82

112,82

Sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ

29,3

30,5

30,5

108,46

108,46

Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]