Doanh thu bán lẻ hàng hóa các quý năm 2020
  

Thực hiện

quý III

năm 2020

Ước tính

quý IV

năm 2020

So với cùng kỳ năm trước (%)

Quý III

năm 2020

Quý IV

năm 2020

Triệu đồng

TỔNG SỐ

8282164

9445175

97,87

108,17

Lương thực, thực phẩm

3063482

3644823

114,69

129,66

Hàng may mặc

520589

591733

100,95

112,23

Đồ dùng, dụng cụ trang thiết bị gia đình

828911

932555

89,21

99,01

Vật phẩm văn hóa, giáo dục

76341

87475

85,77

100,62

Gỗ và vật liệu xây dựng

1524854

1616548

130,19

142,37

Ô tô các loại

80488

115024

25,09

27,12

Phương tiện đi lại (trừ ô tô, kể cả phụ tùng)

321061

393677

47,27

55,24

Xăng, dầu các loại

1012603

1133897

93,59

106,19

Nhiên liệu khác (Trừ xăng, dầu)

108030

122500

93,99

104,11

Đá quý, kim loại quý và sản phẩm

194345

230132

97,90

109,96

Hàng hóa khác

477196

502050

78,89

82,38

Sửa chữa xe có động cơ, mô tô, xe máy và xe có động cơ

74264

74761

86,45

84,66

Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]
Các bài khác
    Trang đầu Trang trước 1 2 Trang kế Trang cuối