Chỉ số sản xuất công nghiệp
  

 

Tháng 4

năm 2020

so với

cùng kỳ

năm trước

Tháng 5

năm 2020

so với

tháng

trước

Tháng 5

năm 2020

so với

cùng kỳ

năm trước

Cộng dồn 5

tháng đầu

năm 2020 so với cùng kỳ năm trước

Đơn vị tính: %

Toàn ngành công nghiệp

90,20

115,36

99,72

100,20

Khai khoáng

105,97

106,68

108,54

108,79

Khai thác quặng kim loại

0,00

116,04

0,00

0,00

Khai khoáng khác

99,55

106,08

101,39

101,58

Công nghiệp chế biến , chế tạo

90,01

114,09

101,68

101,65

Sản xuất chế biến thực phẩm

89,39

124,77

104,71

107,08

Sản xuất đồ uống

89,82

116,54

88,29

101,76

Dệt

84,62

109,86

88,57

98,08

Sản xuất trang phục

83,45

115,97

101,81

99,81

Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan

91,45

113,75

97,93

102,16

Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện

113,76

89,53

112,83

114,93

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

85,55

105,27

88,21

98,02

In, sao chép bản ghi các loại

43,60

137,66

86,04

86,31

Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất

102,07

156,10

103,85

101,45

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

114,63

140,96

111,73

115,68

Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic

120,70

102,52

117,80

114,78

Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác

93,83

111,71

107,66

102,25

Sản xuất kim loại

32,85

177,78

58,82

60,81

Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)

109,07

104,19

108,74

115,13

Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học

97,60

103,77

99,69

106,45

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu

100,00

150,00

150,00

100,00

Sản xuất xe có động cơ

50,00

183,33

78,57

82,76

Sản xuất phương tiện vận tải khác

34,90

140,35

55,38

44,01

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

72,65

129,03

100,94

86,91

Công nghiệp chế biến, chế tạo khác

54,52

108,04

96,09

90,99

Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị

85,86

117,65

96,13

100,41

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước

83,40

146,95

76,79

83,38

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí

83,40

146,95

76,79

83,38

Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải

102,07

105,08

102,37

103,86

Khai thác, xử lý và cung cấp nước

102,59

105,59

102,49

104,40

Thoát nước và xử lý nước thải

100,39

103,45

101,98

101,95

Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu

100,00

102,97

101,86

101,88

Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]