Chỉ số sản xuất công nghiệp
  

 

Thực hiện

10 tháng

năm 2020

 

Tháng 111

năm 2020

so với

tháng

trước

Tháng 11

năm 2020

so với

cùng kỳ

năm trước

Cộng dồn 11 tháng đầu năm 2020 so

với cùng kỳ

năm trước

Đơn vị tính: %

Toàn ngành công nghiệp

100,71

103,46

105,58

103,18

Khai khoáng

85,77

111,48

100,13

100,87

Khai thác quặng kim loại

92,18

113,07

99,75

171,62

Khai khoáng khác

85,35

111,36

100,16

98,02

Công nghiệp chế biến , chế tạo

92,63

103,91

103,63

102,95

Sản xuất chế biến thực phẩm

102,61

98,05

105,04

102,22

Sản xuất đồ uống

73,48

113,42

85,54

100,72

Dệt

95,11

98,74

102,44

97,99

Sản xuất trang phục

108,78

98,89

110,60

112,19

Sản xuất da và các sản phẩm có
liên quan

106,31

104,49

100,45

103,51

Chế biến dăm gỗ

68,81

101,89

78,67

90,31

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

97,61

115,50

123,96

108,41

In, sao chép bản ghi các loại

82,55

98,63

84,89

84,83

Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất

96,55

105,46

96,92

100,02

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

100,14

93,72

104,49

109,27

Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic

112,93

101,22

122,74

115,45

Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim
loại khác

81,42

109,92

104,28

96,11

Sản xuất kim loại

47,62

100,00

49,59

52,53

Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn
(trừ máy móc, thiết bị)

92,85

102,68

119,21

109,13

Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính
và sản phẩm quang học

94,19

106,17

96,55

101,10

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được
phân vào đâu

33,33

200,00

100,00

88,46

Sản xuất xe có động cơ

18,75

166,67

41,67

53,79

Sản xuất phương tiện vận tải khác

89,97

95,24

90,33

60,25

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

98,96

121,44

103,19

97,65

Công nghiệp chế biến, chế tạo khác

642,51

105,19

662,05

391,54

Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy
móc và thiết bị

93,91

108,11

88,50

91,51

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí

166,11

101,59

115,13

105,46

Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải

105,47

97,88

111,45

104,17

Khai thác, xử lý và cung cấp nước

106,74

97,37

112,90

104,83

Thoát nước và xử lý nước thải

101,40

101,38

101,47

101,18

Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu

100,01

99,39

108,14

101,76

Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]