Chỉ số sản xuất công nghiệp
  

 

Tháng 2

năm 2020

so với

cùng kỳ

năm trước

Tháng 3

năm 2020

so với

tháng

trước

Tháng 3

năm 2020

so với

cùng kỳ

năm trước

Quý I

năm 2020

so với

cùng kỳ

năm trước

Đơn vị tính: %

Toàn ngành công nghiệp

134,85

113,77

103,84

103,31

Khai khoáng

142,04

125,24

115,15

108,96

Khai khoáng khác

131,24

125,11

106,28

101,15

Công nghiệp chế biến , chế tạo

139,97

115,83

103,99

105,09

Sản xuất chế biến thực phẩm

155,88

101,31

103,42

110,89

Sản xuất đồ uống

117,51

111,93

92,46

98,85

Dệt

158,91

106,55

103,80

107,34

Sản xuất trang phục

130,31

101,93

103,35

104,13

Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan

137,75

109,83

109,40

109,30

Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện

195,07

133,44

101,73

110,99

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

162,78

104,53

117,61

112,04

In, sao chép bản ghi các loại

162,84

94,78

109,47

119,76

Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất

132,91

112,22

103,66

100,97

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

134,09

122,90

116,95

117,74

Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic

142,57

135,56

107,90

111,19

Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác

154,62

140,13

106,04

105,28

Sản xuất kim loại

111,30

101,56

96,30

83,78

Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)

134,22

104,99

124,07

120,17

Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học

125,37

100,90

104,11

112,78

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu

100,00

100,00

100,00

85,71

Sản xuất xe có động cơ

66,67

166,67

76,92

87,50

Sản xuất phương tiện vận tải khác

62,25

153,85

57,16

44,48

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

115,20

110,18

104,56

96,91

Công nghiệp chế biến, chế tạo khác

93,66

111,30

96,23

114,94

Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị

86,09

153,85

113,52

90,67

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí

103,45

92,72

99,35

87,88

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí

103,45

92,72

99,35

87,88

Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải

104,91

104,65

104,62

104,21

Khai thác, xử lý và cung cấp nước

106,08

105,26

105,06

104,53

Thoát nước và xử lý nước thải

101,12

102,37

102,84

103,11

Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu

100,93

102,52

103,18

103,17

Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]