Chỉ số sản xuất công nghiệp
  

 

Tháng 3

năm 2020

so với

cùng kỳ

năm trước

Tháng 4

năm 2020

so với

tháng

trước

Tháng 4

năm 2020

so với

cùng kỳ

năm trước

Cộng dồn 4 tháng đầu năm 2020 so

với cùng kỳ năm trước

Đơn vị tính: %

Toàn ngành công nghiệp

104,53

100,39

94,78

101,68

Khai khoáng

118,61

113,06

106,04

108,90

Khai khoáng khác

110,26

114,58

99,90

101,76

Công nghiệp chế biến , chế tạo

105,34

100,11

93,82

102,81

Sản xuất chế biến thực phẩm

122,39

106,72

91,80

108,84

Sản xuất đồ uống

103,61

89,24

56,37

95,25

Dệt

102,89

91,96

96,94

104,22

Sản xuất trang phục

107,15

97,09

95,43

102,66

Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan

107,62

97,28

93,22

104,03

Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện

113,73

96,49

99,77

110,89

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

105,77

107,19

91,46

102,87

In, sao chép bản ghi các loại

70,54

74,26

45,53

86,95

Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất

102,04

68,34

101,21

100,56

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

120,01

112,98

113,46

117,17

Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic

108,08

94,90

113,81

111,98

Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim
loại khác

102,63

112,64

101,13

102,92

Sản xuất kim loại

63,70

69,77

43,80

64,30

Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn
(trừ máy móc, thiết bị)

123,05

88,73

104,17

115,61

Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính
và sản phẩm quang học

102,58

98,82

98,61

108,57

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được
phân vào đâu

100,00

100,00

100,00

88,89

Sản xuất xe có động cơ

100,00

76,92

83,33

93,18

Sản xuất phương tiện vận tải khác

55,10

62,24

36,74

41,79

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

76,21

102,04

88,61

87,58

Công nghiệp chế biến, chế tạo khác

68,17

92,29

58,22

91,15

Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy
móc và thiết bị

175,96

96,77

101,02

107,31

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí

90,15

101,10

103,11

88,74

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí

90,15

101,10

103,11

88,74

Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải

107,08

100,52

104,18

104,84

Khai thác, xử lý và cung cấp nước

108,75

101,10

104,82

105,56

Thoát nước và xử lý nước thải

100,87

97,08

102,47

102,45

Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ
rác thải; tái chế phế liệu

101,26

98,84

101,44

102,25

Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]