Chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 9 và 9 tháng năm 2020
  

 

Tháng 8

năm 2020

so với

cùng kỳ

năm trước

Tháng 9

năm 2020

so với

tháng 8

năm 2020

Tháng 9

năm 2020

so với

cùng kỳ

năm trước

9 tháng

năm 2020

so với

cùng kỳ

năm trước

Đơn vị tính: %

Toàn ngành công nghiệp

103,25

101,06

105,83

103,02

Khai khoáng

95,03

99,29

101,13

103,16

Khai thác than cứng và than non

Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên

Khai thác quặng kim loại

99,17

101,07

105,46

206,51

Khai khoáng khác

94,75

99,16

100,83

99,69

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng

Công nghiệp chế biến , chế tạo

102,57

98,91

105,00

104,02

Sản xuất chế biến thực phẩm

89,99

77,29

115,52

102,32

Sản xuất đồ uống

113,20

90,22

104,41

106,92

Sản xuất sản phẩm thuốc lá

Dệt

95,23

102,50

100,13

98,11

Sản xuất trang phục

118,39

103,31

117,36

112,58

Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan

101,32

100,65

100,68

103,88

Dăm gỗ

81,28

78,45

73,90

95,54

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

116,60

98,93

131,83

108,25

In, sao chép bản ghi các loại

74,31

114,10

86,00

86,28

Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế

Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất

97,32

103,21

99,33

100,70

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

101,51

103,47

102,92

112,22

Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic

116,43

102,80

123,85

114,85

Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác

92,41

101,06

97,61

97,57

Sản xuất kim loại

44,68

111,11

51,09

54,01

Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)

104,62

96,53

101,69

109,23

Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học

99,03

97,84

94,53

102,73

Sản xuất thiết bị điện

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu

100,00

66,67

100,00

95,24

Sản xuất xe có động cơ

38,46

200,00

58,82

64,10

Sản xuất phương tiện vận tải khác

97,95

141,13

86,35

55,99

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

106,01

104,86

101,61

98,14

Công nghiệp chế biến, chế tạo khác

101,00

86,42

108,81

97,69

Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị

67,93

128,00

88,64

91,29

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí

114,43

128,69

115,52

92,42

Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải

102,65

94,15

103,44

103,14

Khai thác, xử lý và cung cấp nước

103,15

92,92

104,03

103,63

Thoát nước và xử lý nước thải

100,91

98,83

100,73

101,16

Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu

100,18

100,31

101,12

101,26

Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]