Chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 12 và năm 2020
  

 

Tháng 11

năm 2020

so với

cùng kỳ

năm trước

Tháng 12

năm 2020

so với

tháng 11

năm 2020

Tháng 12

năm 2020

so với

cùng kỳ

năm trước

Năm

2020

so với

năm trước

 

Toàn ngành công nghiệp

100,57

107,34

107,71

103,14

Khai khoáng

95,29

96,77

106,56

100,88

Khai thác quặng kim loại

100,37

105,59

107,94

162,78

Khai khoáng khác

94,93

96,09

106,45

98,19

Công nghiệp chế biến , chế tạo

98,76

107,91

105,34

102,74

Sản xuất chế biến thực phẩm

100,73

87,84

110,29

102,40

Sản xuất đồ uống

83,22

118,96

99,60

100,40

Dệt

103,65

100,81

106,19

98,79

Sản xuất trang phục

113,20

97,88

111,03

112,32

Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan

100,62

97,78

112,41

104,24

Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện

82,92

139,69

94,63

91,16

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

132,33

100,48

118,52

109,98

In, sao chép bản ghi các loại

86,00

103,22

92,10

85,54

Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất

95,36

109,44

102,84

100,16

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

103,28

95,53

105,71

108,94

Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic

123,21

102,92

141,01

117,47

Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác

84,91

120,33

99,58

94,85

Sản xuất kim loại

48,76

101,69

51,28

52,37

Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)

113,98

117,65

102,09

108,06

Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học

93,24

101,08

93,95

100,12

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu

100,00

100,00

66,67

86,21

Sản xuất xe có động cơ

41,67

120,00

50,00

53,50

Sản xuất phương tiện vận tải khác

94,85

57,14

96,75

61,65

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

106,68

122,90

125,30

100,31

Công nghiệp chế biến, chế tạo khác

681,99

102,50

560,95

409,67

Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị

120,35

80,88

95,24

95,54

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí

109,71

107,02

120,71

106,85

Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải

104,02

96,65

104,38

103,59

Khai thác, xử lý và cung cấp nước

103,92

95,93

104,93

104,13

Thoát nước và xử lý nước thải

101,02

99,21

100,45

101,08

Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu

106,19

99,45

103,37

101,74

Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]
Các bài khác
    Trang đầu Trang trước 1 2 Trang kế Trang cuối