Chỉ số sản xuất công nghiệp tháng 10
  

 

Thực hiện

9 tháng

năm 2020

 

Tháng 10

năm 2020

so với

tháng

trước

Tháng 10

năm 2020

so với

cùng kỳ

năm trước

Cộng dồn 10 tháng đầu năm 2020 so

với cùng kỳ

năm trước

Đơn vị tính: %

Toàn ngành công nghiệp

104,35

106,49

102,54

102,81

Khai khoáng

98,45

94,94

93,81

101,83

Khai thác quặng kim loại

111,54

83,43

97,72

186,99

Khai khoáng khác

97,55

95,85

93,55

98,68

Công nghiệp chế biến , chế tạo

103,26

99,38

96,33

102,98

Sản xuất chế biến thực phẩm

111,51

96,58

105,12

102,20

Sản xuất đồ uống

100,60

94,10

87,46

104,17

Dệt

97,84

107,35

98,69

97,94

Sản xuất trang phục

119,31

95,23

107,58

112,23

Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan

98,12

98,38

104,84

103,70

Chế biến dăm gỗ

67,97

124,77

68,16

91,52

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

129,46

97,84

107,90

108,00

In, sao chép bản ghi các loại

76,75

108,88

85,20

85,12

Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất

101,42

93,38

98,07

100,64

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

91,74

78,43

91,85

108,89

Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic

124,39

97,82

112,31

114,63

Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim
loại khác

93,28

104,55

89,60

96,24

Sản xuất kim loại

45,26

112,90

55,56

53,55

Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn
(trừ máy móc, thiết bị)

109,45

99,00

103,29

109,40

Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính
và sản phẩm quang học

93,08

73,76

65,71

98,45

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được
phân vào đâu

100,00

100,00

66,67

91,67

Sản xuất xe có động cơ

29,41

140,00

43,75

57,89

Sản xuất phương tiện vận tải khác

89,31

82,85

85,69

58,13

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

89,45

99,22

94,76

96,75

Công nghiệp chế biến, chế tạo khác

119,48

95,40

99,82

98,76

Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy
móc và thiết bị

90,02

67,69

111,68

94,22

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí

116,10

171,39

151,98

100,95

Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý
rác thải, nước thải

104,45

102,03

107,78

103,72

Khai thác, xử lý và cung cấp nước

105,24

101,94

109,46

104,35

Thoát nước và xử lý nước thải

100,43

99,06

101,53

101,17

Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu

101,49

104,10

100,96

101,27

Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]