Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng, chỉ số giá đô la Mỹ tháng 9 năm 2020
  

 

 

Tháng 9 năm 2020 so với

Bình quân

quý III năm 2020 so với cùng kỳ năm trước

Bình quân

9 tháng

năm 2020

so với cùng kỳ năm trước

Kỳ

gốc

 

Tháng 9

năm

trước

 

Tháng 12

năm

trước

 

Tháng 8

năm

2020

 

Đơn vị tính: %

CHỈ SỐ GIÁ TIÊU DÙNG

101,88

101,65

98,84

99,96

102,49

103,85

Hàng ăn và dịch vụ ăn uống

105,66

106,76

100,21

99,46

107,65

108,66

Trong đó: Lương thực

107,46

108,93

106,93

101,64

107,96

105,02

Thực phẩm

106,40

108,55

98,31

98,85

110,21

112,18

Ăn uống ngoài gia đình

103,40

102,85

101,80

100,03

102,83

103,45

Đồ uống và thuốc lá

100,86

100,78

100,58

100,02

100,71

101,40

May mặc, mũ nón và giày dép

102,63

101,86

100,85

100,12

102,10

102,60

Nhà ở và vật liệu xây dựng

101,00

99,43

99,66

101,55

98,35

99,43

Thiết bị và đồ dùng gia đình

101,03

100,87

100,31

99,90

100,81

101,45

Thuốc và dịch vụ y tế

102,44

100,52

100,03

99,96

101,54

102,99

Trong đó: Dịch vụ y tế

102,33

100,00

100,00

100,00

101,28

103,05

Giao thông

88,35

86,92

86,20

99,98

86,07

89,10

Bưu chính viễn thông

99,99

100,00

100,00

100,00

100,00

99,98

Giáo dục

107,03

99,99

99,99

98,65

107,93

110,96

Trong đó: Dịch vụ giáo dục

107,72

99,99

99,99

98,47

109,22

112,10

Văn hoá, giải trí và du lịch

98,54

98,23

98,39

99,85

98,54

99,96

Hàng hóa và dịch vụ khác

101,80

101,92

101,79

99,93

102,06

103,62

CHỈ SỐ GIÁ VÀNG

138,77

128,51

129,59

100,48

129,45

125,67

CHỈ SỐ GIÁ ĐÔ LA MỸ

99,94

100,03

100,10

100,00

99,96

100,21

Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]