Chỉ số công nghiệp
  

 

Tháng 2 năm 2020 so với cùng kỳ năm trước

Tháng 3 năm 2020 so với cùng kỳ tháng trước

Tháng 3 năm 2020 so với cùng kỳ năm trước

Quý I năm 2020 so với cùng kỳ năm trước

Đơn vị tính: %

Toàn ngành công nghiệp

134,85

113,77

103,84

103,31

Khai khoáng nước và điều hoà không khí

142,04

125,24

115,15

108,96

Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải

104,91

104,65

104,62

104,21

Khai thác, xử lý và cung cấp nước

106,08

105,26

105,06

104,53

Thoát nước và xử lý nước thải

101,12

102,37

102,84

103,11

Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu

100,93

102,52

103,18

103,17


Cục thống kê Thừa Thiên Huế
 Bản in]